barrel roll

barrel roll

The pilot performs a barrel roll in the blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng xoay thùng: Một động tác nhào lộn trên không, trong đó máy bay thực hiện một vòng xoay 360 độ quanh trục dọc của , đồng thời di chuyển theo một đường xoắn ốc.
    • Động tác xoay vòng trong thể thao: Trong một số môn thể thao như trượt băng nghệ thuật hoặc nhào lộn, "barrel roll" có thể chỉ một động tác xoay người tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot performed a perfect barrel roll during the air show. (Phi công đã thực hiện một vòng xoay thùng hoàn hảo trong buổi biểu diễn hàng không.)
    • The stunt plane executed a series of barrel rolls that amazed the crowd. (Chiếc máy bay biểu diễn đã thực hiện một loạt vòng xoay thùng làm kinh ngạc đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a barrel roll": thực hiện một vòng xoay thùng.

    • He learned how to do a barrel roll in his flight training. (Anh ấy đã học cách thực hiện một vòng xoay thùng trong khóa huấn luyện bay của mình.)
  • "barrel roll maneuver": động vòng xoay thùng (thuật ngữ kỹ thuật trong hàng không).

    • The barrel roll maneuver requires precise control of the aircraft. ( động vòng xoay thùng đòi hỏi sự điều khiển chính xác của máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Roll (n): vòng xoay (một động tác xoay đơn giản hơn, không nhất thiết phải theo đường xoắn ốc).

    • The aircraft performed a simple roll. (Máy bay đã thực hiện một vòng xoay đơn giản.)
  • Barrel (n): thùng (hình trụ, liên quan đến hình dạng của động tác).

Từ đồng nghĩa
  • Aileron roll: vòng xoay cánh liệng (một loại vòng xoay khác trong hàng không, thường nhanh hơn ít phức tạp hơn).
  • Spiral roll: vòng xoay xoắn ốc (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll into: cuộn vào, xoay vào.

    • The plane rolled into a barrel roll smoothly. (Máy bay xoay vào một vòng xoay thùng một cách mượt mà.)
  • Pull off: thực hiện thành công (một động tác khó).

    • The pilot pulled off a flawless barrel roll. (Phi công đã thực hiện thành công một vòng xoay thùng hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
  • Do a barrel roll: (thành ngữ thông tục) hành động một cách liều lĩnh hoặc ngoạn mục.
    • He decided to do a barrel roll with his new car on the empty road. (Anh ấy quyết định thực hiện một vòng xoay thùng với chiếc xe mới trên con đường vắng.)

Từ chứa "barrel roll"